辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khủng bố" (1件)

khủng bố
日本語 名テロ、テロリスト
マイ単語
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
政府はテロと戦うために努力しています。

swap_horiz 類語検索結果 "khủng bố" (1件)

khủng bố nội địa
日本語 フ国内テロリスト
マイ単語
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。

format_quote フレーズ検索結果 "khủng bố" (3件)

Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
政府はテロと戦うために努力しています。
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。